News Ticker

Menu

Hot

Kanji N5


Kanji <<<[[[...N5...]]]>>> nhé


 Kanji …Hán Việt…Onyomi...Kunyomi...Tiếng Việt … English

1 … bắc ホク … … phương bắc … north
2
… bách ヒャク ビャク … … trăm, bách niên … hundred
3
… bạch ハク ビャク シロ. … しろ しら- … thanh bạch, bạch sắc … white
4
… bán ハン ナカ. … … bán cầu, bán nguyệt … half, middle, odd number, semi-, part-
5 … bát ハチ . やっ. … 8 … eight
6
… bổn ホン … … sách, cơ bản, nguyên bản, bản chất … book, present, main, true, real, counter for long things
7
… cao コウ タカ.たか. たか -だか たか.まる … cao đẳng, cao thượng … tall, high, expensive
8
… cửu キュウ ココノ. … ここの … 9 … nine
9
… đại ダイ タイ -オオ.おお- おお.きい … to lớn, đại dương, đại lục … large, big
10
… danh メイ ミョウ - … … danh tính, địa danh … name, noted, distinguished, reputation
11 … điện デン … … phát điện, điện lực … electricity
12
… đọc … ドク トク トウ -. … . … độc giả, độc thư … read
13
… đông トウ ヒガ … … phía đông … east
14
… gian カン ケンあいだ あい … trung gian, không gian … interval, space
15
… giáo コウ キョ … … trường học … exam, school, printing, proof, correction
16 … hà なに なん なに- なん … cái gì, hà cớ … what
17
… hạ  .した しも もと .げる .がる くだ. くだ. くだ. -くだ. くだ.さる .ろす … dưới, hạ đẳng … below, down, descend, give, low, inferior
18
… hành コウ ギョウ アン オコ.. . -. -ゆき -. -いき おこな. … thực hành, lữ hành; ngân hàng … going, journey
19
… hậu  コウ オク.のち うし. うしろ あと … sau, hậu quả, hậu sự … behind, back, later
20
… hỏa  - - … lửa … fire
21 … học ガク マナ. … … học sinh, học thuyết … study, learning, science
22
… hưu キュウやす. やす.まる やす.める … hưu trí, hưu nhàn … rest, day off, retire, sleep
23
… hữu  ユウ … … bên phải, hữu ngạn, cánh hữu … right
24
… hữu ユウ … … bạn hữu, hữu hảo … friend
25
… khí … いき … không khí, khí chất, khí khái, khí phách … spirit, mind
26 … kiến ケン. .える .せる … ý kiến … see, hopes, chances, idea, opinion, look at, visible
27
… kim コン キン … … đương kim, kim nhật … now
28
… kim キン コン ゴン -かね かな- … hoàng kim, kim ngân … gold
29
… lai ライ タイ. きた. きた. .たす .たる … đến, tương lai, vị lai … come, due, next, cause, become
30
… lục ロク リク . むっ. … 6 … six
31 … mẫu はは … mẹ, phụ mẫu, mẫu thân … mama, mother
32
… mộc ボク モク … cây, gỗ … tree, wood
33
… mỗi … マイ -ゴト. … ごと … mỗi … every
34
… nam ダン ナンおとこ … đàn ông, nam giới … male
35
… nam ナン ミナ … … phương nam … south
36 … ngọ うま … chính ngọ … noon, sign of the horse, 11AM-1PM, seventh sign of Chinese zodiac
37
… ngoại ガイ そと ほか はず. はず.れる … ngoài, ngoại thành, ngoại đạo … outside
38
… ngũ  イツ. … いつ … 5 … five
39
… ngữ かた. かた.らう … ngôn ngữ, từ ngữ … word, speech, language
40
… nguyệt ゲツ ガツ … … mặt trăng, tháng, nguyệt san, nguyệt thực … month, moon
41 … nhân ジン ニン - … ひと - … nhân vật … person
42
… nhập ニュウ ジュ ハイ. … . -. -. .れる -. … nhập cảnh, nhập môn, nhập viện … enter, insert
43
… nhất イチ イツ ヒト. … ひと- … một, đồng nhất, nhất định … one
44
… nhật ニチ ジツ - … - … mặt trời, ngày, nhật thực, nhật báo … day, sun, Japan
45
… nhị  フタタ. … ふた ふた. … 2 … two
46 … niên ネン … … năm, niên đại … year
47
… nữ ジョ ニョ ニョウおんな … phụ nữ … woman, female
48
… phụ ちち … phụ tử, phụ thân, phụ huynh … father
49
… quốc コク … … nước, quốc gia, quốc ca … country
50
… san, sơn … サン セン … … núi, sơn hà … mountain
51 … sanh, sinh セイ ショウ - … .きる .かす .ける .まれる .まれ うまれ . . .える .やす なま なま- . … sinh sống, sinh sản … life, genuine, birth
52
… tả  シャ ヒダ … … bên trái, tả hữu, cánh tả … left
53
… tam サン ゾウ ミッ. … . … 3 … three
54
西 … tây セイ サイ … … phương tây … west, Spain
55
… thập ジュウ ジッ ジュッとお … mười … ten
56 … thất シチ なな なな. … 7 … seven
57
… thiên セン … … nghìn, nhiều, thiên lí … thousand
58
… thiên テンあまつ あめ あま … thiên thạch, thiên nhiên, thiên đường … heavens, sky, imperial
59
… thổ  … … thổ địa, thổ công … soil, earth, ground, Turkey
60
… thoại はな. はなし … nói chuyện, đối thoại, giai thoại … tale, talk
61 … thời … -とき … thời gian … time, hour
62
… thư ショ -. -. … thư đạo, thư tịch, thư kí … write
63
… thực ショク ジキ . … . .らう .べる … ẩm thực, thực đường … eat, food
64
… thượng ジョウ ショウ シャン . … うえ -うえ うわ- かみ .げる -.げる .がる -.がる .がり -.がり のぼ. のぼ. のぼ. … thượng tầng, thượng đẳng … above, up
65 … thủy スイみず みず … thủy điện … water
66
… tiên セン . … さき … tiên sinh, tiên tiến … before, ahead, previous, future, precedence
67
… tiền ゼン -まえ … trước, tiền sử, tiền chiến, mặt tiền … in front, before
68
… tiểu ショウちい.さい - - … nhỏ, ít … little, small
69
… trung チュウ アタ. … なか うち … trung tâm, trung gian, trung ương … in, inside, middle, mean, center
70
… trường チョウ なが. … trường giang, sở trường; hiệu trưởng … long, leader
71 … tứ  . よっ. … 4 … four
72
… tử  - … tử tôn, phần tử, phân tử, nguyên tử … child, sign of the rat, 11PM-1AM, first sign of Chinese zodiac
73
… văn ブン モン. .こえる … nghe, tân văn (báo) … hear, ask, listen
74
… vạn マン バン ヨロ … … vạn, nhiều, vạn vật … ten thousand
75
… viên … エン マロ.まる. まる まど まど. … viên mãn, tiền Yên … circle, yen, round
76
… vũ あめ あま- -さめ … mưa … rain
77
… xa シャ クル … … xe cộ, xa lộ … car
78
… xuất シュツ スイ .. - . -. .でる … xuất hiện, xuất phát … exit, leave
79 … xuyên セン … … sông … stream, river


Share This:

Post Tags:

Jillur Rahman

I'm Jillur Rahman. A full time web designer. I enjoy to make modern template. I love create blogger template and write about web design, blogger. Now I'm working with Themeforest. You can buy our templates from Themeforest.

  • To add an Emoticons Show Icons
  • To add code Use [pre]code here[/pre]
  • To add an Image Use [img]IMAGE-URL-HERE[/img]
  • To add Youtube video just paste a video link like http://www.youtube.com/watch?v=0x_gnfpL3RM