trang 3
Từ vựng phương tiện giao thông tiếng Nhật1/ とうきょうまで いくらですか。
Tokyo made ikura desu ka?
Bao nhiêu tiền một vé đi tới Tokyo (Dùng ở trạm xe lửa)
2/ つぎの でんしゃは なんじですか。
Tsugi no densha wa nan-ji desu ka?
Chuyến tàu sắp tới sẽ khởi hành vào lúc mấy giờ ?
3/ この でんしゃは よこはまに いきますか。
Kono densha wa Yokohama ni ikimasu ka?
Xe lửa này có đi tới Yokohama không ?
4/ きゅうこうは つぎの えきに とまりますか。
Kyuukoo wa tsugi no eki ni tomarimasu ka?
Chuyến tàu nhanh có dừng ở ga thế tiếp không ?


























Social Links: