trang 1
Từ vựng tiếng Nhật về vật dụng gia đình:
1. テーブル: Bàn.
2. 椅子 (いす): Ghế.
3. テレビ: Ti vi.
4. エアコン: Máy lạnh.
5. 冷蔵庫 (れいぞうこ): Tủ lạnh.
6. 炊飯器 (すいはんき): Nồi cơm điện.
7. ガスレンジ: Bếp ga.
tu vung tieng nhat ve vat dung gia dinh
8. ベッド: Giường.
9. 毛布 (もうふ): Chăn.


























Social Links: